Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo livreulo

Cấu trúc từ:
livre/ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ウー
Substantivo (-o) livreulo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo livreula

Cấu trúc từ:
livre/ul/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ウー
Adjektivo (-a) livreula

Bản dịch

eo livreule

Cấu trúc từ:
livre/ul/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ウー
Adverbo (-e) livreule

Bản dịch

eo livreo

Cấu trúc từ:
livre/o ...
Cách phát âm bằng kana:
レー
Thẻ:
Substantivo (-o) livreo
Laŭ la Universala Vortaro: fr livrée | en livery | de Livrée | ru ливрея | pl liberya.

Bản dịch

eo livrea

Cấu trúc từ:
liv/re/a ...
Cách phát âm bằng kana:
レー
Adjektivo (-a) livrea

Bản dịch

eo livrei

Cấu trúc từ:
livre/i ...
Cách phát âm bằng kana:
レー

Bản dịch

eo livree

Cấu trúc từ:
liv/re/e ...
Cách phát âm bằng kana:
レー
Adverbo (-e) livree

Bản dịch

Cấu trúc từ:
livre/ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ウー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,051,802 inferencoj, 0.456 CPU-sekundoj en 0.542 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog