Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
liturgi/a
Cách phát âm bằng kana:
トゥギー

eo liturgia

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
liturgi/a
Cách phát âm bằng kana:
トゥギー
Adjektivo (-a) liturgia

Bản dịch

eo liturgii

Cấu trúc từ:
liturgi/i
Cách phát âm bằng kana:
トゥギー
Infinitivo (-i) de verbo liturgii

Bản dịch

eo liturgio

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
liturgi/o
Cách phát âm bằng kana:
トゥギー
Substantivo (-o) liturgio

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) liturgia

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 253,265 inferencoj, 0.200 CPU-sekundoj en 0.202 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog