Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo litovo

Cấu trúc từ:
litov/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トーヴォ
Thẻ:
Substantivo (-o) litovo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo litova

Cấu trúc từ:
litov/a ...
Cách phát âm bằng kana:
トーヴァ
Adjektivo (-a) litova

Bản dịch

Ví dụ

eo litovi

Cấu trúc từ:
litov/i ...
Cách phát âm bằng kana:
トーヴィ

Bản dịch

eo litove

Cấu trúc từ:
litov/e ...
Cách phát âm bằng kana:
トーヴェ
Adverbo (-e) litove

Bản dịch

Cấu trúc từ:
litov/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トーヴォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,126,313 inferencoj, 0.290 CPU-sekundoj en 0.301 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog