eo literumilo
Cấu trúc từ:
liter/um/il/oCách phát âm bằng kana:
リ▼テルミーロ▼
Bản dịch
- ja スペルチェッカー pejv
- en proofing tools ESPDIC
- en spell checker ESPDIC
- eo literumilo (Gợi ý tự động)
- fr outils de vérification linguistique (Gợi ý tự động)
- nl taalprogramma's (Gợi ý tự động)
- en speller (Gợi ý tự động)
- en spelling checker (Gợi ý tự động)
- eo literumada kontrolilo (Gợi ý tự động)
Ví dụ
- eo escepta listo por literumilo / exclude dictionary ESPDIC
- eo uzi literumilon / run spell checking WordPress



Babilejo