eo literumado
Cấu trúc từ:
liter/um/ad/o ...Cách phát âm bằng kana:
リ▼テルマード
Substantivo (-o) literumado
Bản dịch
- en spell check ESPDIC
- en spelling ESPDIC
- en spelling check (Gợi ý tự động)
- eo literumada kontrolo (Gợi ý tự động)
- eo literumado (Gợi ý tự động)
- nl spellingcontrole m, f (Gợi ý tự động)
- nl spellcheck (Gợi ý tự động)
Ví dụ
- eo ĉirkaŭteksta literumado / contextual spelling ESPDIC
- eo kontroli literumadon / check spelling ESPDIC



Babilejo