eo literumada kontrolilo
Cấu trúc từ:
literumada kontrolilo ...Cách phát âm bằng kana:
リ▼テルマーダ コントロリ▼ーロ▼
Bản dịch
- en spell checker ESPDIC
- en speller (Gợi ý tự động)
- en spelling checker (Gợi ý tự động)
- eo literumada kontrolilo (Gợi ý tự động)
- eo literumilo (Gợi ý tự động)



Babilejo