eo listujo
Cấu trúc từ:
list/uj/o ...Cách phát âm bằng kana:
リ▼ストゥーヨ
Substantivo (-o) listujo
Bản dịch
- en list box ESPDIC
- eo listujo (Gợi ý tự động)
- eo fallisto (Gợi ý tự động)
- es cuadro de lista (Gợi ý tự động)
- es cuadro de lista (Gợi ý tự động)
- fr zone de liste (Gợi ý tự động)
- nl keuzelijst m, f (Gợi ý tự động)



Babilejo