eo listo de indaĵoj
Cấu trúc từ:
listo de indaĵoj ...Cách phát âm bằng kana:
リ▼スト デ インダージョイ
Bản dịch
- en wish list ESPDIC
- en wishlist (Gợi ý tự động)
- eo dezirlisto (Gợi ý tự động)
- fr liste de voeux (Gợi ý tự động)
- nl verlanglijst m, f (Gợi ý tự động)



Babilejo