eo listo de ĝisdatigoj
Cấu trúc từ:
listo de ĝisdatigoj ...Cách phát âm bằng kana:
リ▼スト デ ヂスダティーゴイ
Bản dịch
- en update list ESPDIC
- eo listo de ĝisdatigoj (Gợi ý tự động)
- es lista de actualización (Gợi ý tự động)
- es lista de actualización (Gợi ý tự động)
- fr liste mise à jour (Gợi ý tự động)



Babilejo