Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo listigita

Cấu trúc từ:
list/ig/it/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ティギー
Thẻ:
Pasiva participo (perfekta) (-it-) de verbo listigi

Bản dịch

Ví dụ

eo listigiti

Cấu trúc từ:
list/ig/it/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティギーティ

Bản dịch

eo listigite

Cấu trúc từ:
list/ig/it/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ティギー
Adverbo (-e) listigite

Bản dịch

eo listigi

Cấu trúc từ:
list/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Thẻ:

Bản dịch

Ví dụ

eo listigo

Cấu trúc từ:
list/ig/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Thẻ:
Substantivo (-o) listigo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo listiga

Cấu trúc từ:
list/ig/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Adjektivo (-a) listiga

Bản dịch

eo listo

Cấu trúc từ:
list/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) listo
Etimologio: ru листа | pl lista | de Liste | fr liste | it lista | en list

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
list/ig/it/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ティギー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,614,744 inferencoj, 0.612 CPU-sekundoj en 0.939 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog