Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
list/ig/it/a
Cách phát âm bằng kana:
ティギー

eo listigita

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
list/ig/it/a
Cách phát âm bằng kana:
ティギー
Pasiva participo (perfekta) (-it-) de verbo listigi

Bản dịch

Ví dụ

eo listigiti

Cấu trúc từ:
list/ig/it/i
Cách phát âm bằng kana:
ティギーティ
Infinitivo (-i) de verbo listigiti

Bản dịch

eo listigite

Cấu trúc từ:
list/ig/it/e
Cách phát âm bằng kana:
ティギー
Adverbo (-e) listigite

Bản dịch

eo listigi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
list/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Infinitivo (-i) de verbo listigi

Bản dịch

Ví dụ

eo listigo

Cấu trúc từ:
list/ig/o
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Substantivo (-o) listigo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo listiga

Cấu trúc từ:
list/ig/a
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Adjektivo (-a) listiga

Bản dịch

eo listo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
list/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) listo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io listo

Bản dịch

(?) listigita

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,611,191 inferencoj, 0.898 CPU-sekundoj en 0.988 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog