Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo liste

Cấu trúc từ:
list/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) liste

Bản dịch

fr liste

Bản dịch

  • en list (Dịch ngược)

eo lista

Cấu trúc từ:
list/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) lista

Bản dịch

Ví dụ

es lista

Bản dịch

  • en list (Dịch ngược)

eo listi

Cấu trúc từ:
list/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ
Thẻ:

Bản dịch

eo listo

Cấu trúc từ:
list/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) listo
エスペラント語の「listo」は、「リスト」を意味します。
Etimologio: ru листа | pl lista | de Liste | fr liste | it lista | en list

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
list/e ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,328,467 inferencoj, 0.346 CPU-sekundoj en 0.352 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog