Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo lipsono

Cấu trúc từ:
lip/son/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ソー
Thẻ:
Substantivo (-o) lipsono

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo lipsona

Cấu trúc từ:
lip/son/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ソー
Adjektivo (-a) lipsona

Bản dịch

eo lipsone

Cấu trúc từ:
lip/son/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ソー
Adverbo (-e) lipsone

Bản dịch

Cấu trúc từ:
lip/son/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ソー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,038,965 inferencoj, 0.261 CPU-sekundoj en 0.263 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog