Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo lip/o

lipo

Cấu trúc từ:
lip/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) lipo
Laŭ la Universala Vortaro: fr lèvre | en lip | de Lippe | ru губа | pl warga.
Etimologio: yi lip | de Lippe | en lip

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

lipa

lipi

leporlipo

Từ chứa gốc "lip"

en lip

Pronunciation:

Bản dịch

  • eo lipo (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 唇弁 (Gợi ý tự động)
  • ja くちびる (Gợi ý tự động)
  • io labio (Gợi ý tự động)
  • zh 嘴唇 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • fr lèvre (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
lip ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 116,257 inferencoj, 0.130 CPU-sekundoj en 0.131 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog