en linker
Bản dịch
- eo bindilo (Dịch ngược)
- eo ligilo (Dịch ngược)
- eo muntilo (Dịch ngược)
- ja リンカ (Gợi ý tự động)
- en binder (Gợi ý tự động)
- en linkage editor (Gợi ý tự động)
- ja リンク (Gợi ý tự động)
- ja 綱 (Gợi ý tự động)
- ja ひも (Gợi ý tự động)
- ja ロープ (Gợi ý tự động)
- ja 絆 (Gợi ý tự động)
- ja つながり (Gợi ý tự động)
- en band (Gợi ý tự động)
- en strap (Gợi ý tự động)
- en bond (Gợi ý tự động)
- en tie (Gợi ý tự động)
- en leash (Gợi ý tự động)
- en tether (Gợi ý tự động)
- en link (Gợi ý tự động)
- eo muntumo (Gợi ý tự động)



Babilejo