Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

en linker

Bản dịch

  • eo bindilo (Dịch ngược)
  • eo ligilo (Dịch ngược)
  • eo muntilo (Dịch ngược)
  • ja リンカ (Gợi ý tự động)
  • en binder (Gợi ý tự động)
  • en linkage editor (Gợi ý tự động)
  • ja リンク (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja ひも (Gợi ý tự động)
  • ja ロープ (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja つながり (Gợi ý tự động)
  • en band (Gợi ý tự động)
  • en strap (Gợi ý tự động)
  • en bond (Gợi ý tự động)
  • en tie (Gợi ý tự động)
  • en leash (Gợi ý tự động)
  • en tether (Gợi ý tự động)
  • en link (Gợi ý tự động)
  • eo muntumo (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
li/n/ker ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 440,246 inferencoj, 0.118 CPU-sekundoj en 0.119 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog