eo linifaldo
Cấu trúc từ:
lini/fald/o ...Cách phát âm bằng kana:
リ▼ニフ▼ァル▼ド
Substantivo (-o) linifaldo
Bản dịch
- ja ワードラップ pejv
- ja 行折り返し pejv
- en line wrap ESPDIC
- en word wrap ESPDIC
- eo linifaldo (Gợi ý tự động)
- fr retour automatique à la ligne (Gợi ý tự động)
- eo aŭtomata liniosalto (Gợi ý tự động)
- es ajuste automático de línea (Gợi ý tự động)
- es ajuste automático de línea (Gợi ý tự động)
- nl tekstterugloop m (Gợi ý tự động)
- eo linifaldado (Dịch ngược)



Babilejo