Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo lingvouzanto

Cấu trúc từ:
lingv/o/uz/ant/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴォウザン
Thẻ:
Substantivo (-o) lingvouzanto

Bản dịch

eo lingvouzanta

Cấu trúc từ:
lingv/o/uz/ant/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴォウザン

Bản dịch

eo lingvouzante

Cấu trúc từ:
lingv/o/uz/ant/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴォウザン
Adverbo (-e) lingvouzante

Bản dịch

eo lingvouzo

Cấu trúc từ:
lingv/o/uz/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴォウー
Thẻ:
Substantivo (-o) lingvouzo

Bản dịch

eo lingvouza

Cấu trúc từ:
lingv/o/uz/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴォウー
Adjektivo (-a) lingvouza

Bản dịch

eo lingvouze

Cấu trúc từ:
lingv/o/uz/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴォウー
Adverbo (-e) lingvouze

Bản dịch

Cấu trúc từ:
lingv/o/uz/ant/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴォウザン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,010,287 inferencoj, 0.588 CPU-sekundoj en 0.608 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog