eo lingvoscienco
Cấu trúc từ:
lingv/o/scienc/o ...Cách phát âm bằng kana:
リ▼ングヴォスツィエンツォ
Substantivo (-o) lingvoscienco
Bản dịch
- ja 言語科学 pejv
- ja 言語学 pejv
- eo lingivistiko pejv
- en linguistics ESPDIC
- eo lingvistiko (Dịch ngược)
- io linguistiko (Gợi ý tự động)
- zh 语言学 (Gợi ý tự động)



Babilejo