Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo lingvoscienca

Cấu trúc từ:
lingv/o/scienc/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴォツィエンツァ
Adjektivo (-a) lingvoscienca

Bản dịch

eo lingvoscienco

Cấu trúc từ:
lingv/o/scienc/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴォツィエンツォ
Substantivo (-o) lingvoscienco

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo lingvoscience

Cấu trúc từ:
lingv/o/scienc/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴォツィエンツェ
Adverbo (-e) lingvoscience

Bản dịch

Cấu trúc từ:
lingv/o/scienc/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴォツィエンツァ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,124,913 inferencoj, 0.244 CPU-sekundoj en 0.248 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog