eo lingvoiteracio
Cấu trúc từ:
lingv/o/it/e/raci/o ...Cách phát âm bằng kana:
リ▼ングヴォイテラツィーオ
Substantivo (-o) lingvoiteracio
Bản dịch
- en iteration ESPDIC
- eo iteracio (Gợi ý tự động)
- eo ripetado (Gợi ý tự động)
- es iteración (Gợi ý tự động)
- es iteración (Gợi ý tự động)
- fr itération (Gợi ý tự động)
- nl iteratie f (Gợi ý tự động)
- en concatenation closure (Dịch ngược)
- en Kleene closure (Dịch ngược)



Babilejo