Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
lingvistik/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴィティー

eo lingvistiko

Cấu trúc từ:
lingvistik/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴィティー
Substantivo (-o) lingvistiko

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo lingvistika

Cấu trúc từ:
lingvistik/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴィティー
Adjektivo (-a) lingvistika

Bản dịch

eo lingvistiki

Cấu trúc từ:
lingvistik/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴィティー
Infinitivo (-i) de verbo lingvistiki

Bản dịch

eo lingvistike

Cấu trúc từ:
lingvistik/e
Cách phát âm bằng kana:
ヴィティー
Adverbo (-e) lingvistike

Bản dịch

(?) lingvistiko

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,723,239 inferencoj, 0.479 CPU-sekundoj en 0.491 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog