Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
lingv//o
Cách phát âm bằng kana:
ヴァーチョ

eo lingvaĉo

Cấu trúc từ:
lingv//o
Cách phát âm bằng kana:
ヴァーチョ

Từ đồng nghĩa

eo lingvo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
lingv/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴォ
Substantivo (-o) lingvo

Bản dịch

Ví dụ

eo lingva

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
lingv/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴァ
Adjektivo (-a) lingva

Bản dịch

Ví dụ

eo lingvi

Cấu trúc từ:
lingv/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴィ
Infinitivo (-i) de verbo lingvi

Bản dịch

eo lingve

Cấu trúc từ:
lingv/e
Cách phát âm bằng kana:
ヴェ
Adverbo (-e) lingve

Bản dịch

(?) lingvaĉo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,585,337 inferencoj, 0.455 CPU-sekundoj en 0.459 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog