Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
linear/a ekvaci/o
Cách phát âm bằng kana:
アーラ   エヴァツィー

eo lineara ekvacio

Cấu trúc từ:
linear/a ekvaci/o
Cách phát âm bằng kana:
アーラ   エヴァツィー
Substantivo (-o) lineara ekvacio

Bản dịch

eo lineara ekvacia

Cấu trúc từ:
linear/a ekvaci/a
Cách phát âm bằng kana:
アーラ   エヴァツィー
Adjektivo (-a) lineara ekvacia

Bản dịch

eo lineara ekvacii

Cấu trúc từ:
linear/a ekvaci/i
Cách phát âm bằng kana:
アーラ   エヴァツィー
Infinitivo (-i) de verbo lineara ekvacii

Bản dịch

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
linearalineara
ekvacioekvacio 方程式

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 886,133 inferencoj, 0.255 CPU-sekundoj en 0.261 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog