Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo linĉado

Cấu trúc từ:
linĉ/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
チャー
Substantivo (-o) linĉado

Bản dịch

eo linĉada

Cấu trúc từ:
linĉ/ad/a ...
Cách phát âm bằng kana:
チャー
Adjektivo (-a) linĉada

Bản dịch

eo linĉade

Cấu trúc từ:
linĉ/ad/e ...
Cách phát âm bằng kana:
チャー
Adverbo (-e) linĉade

Bản dịch

eo linĉi

Cấu trúc từ:
linĉ/i ...
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo linĉo

Cấu trúc từ:
linĉ/o ...
Cách phát âm bằng kana:
チョ
Substantivo (-o) linĉo

Bản dịch

eo linĉa

Cấu trúc từ:
linĉ/a ...
Cách phát âm bằng kana:
チャ
Adjektivo (-a) linĉa

Bản dịch

Cấu trúc từ:
linĉ/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
チャー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,692,364 inferencoj, 0.455 CPU-sekundoj en 0.469 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog