Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
limon/uj/o
Cấu trúc dự đoán:
limon/u/jolimon/u/j/olim/on/uj/o
Prononco per kanaoj:
ヌー

eo limonujo

Cấu trúc từ:
limon/uj/o
Cấu trúc dự đoán:
limon/u/jolimon/u/j/olim/on/uj/o
Prononco per kanaoj:
ヌー

Bản dịch

eo limono

Cấu trúc từ:
limon/o
Cấu trúc dự đoán:
lim/on/oli/mon/olim/o/no
Prononco per kanaoj:
モー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io limono

Bản dịch

eo lim/o

Từ chứa gốc "lim"

limo

Cấu trúc từ:
lim/o
Cấu trúc dự đoán:
li/mo
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

lima

limi

limiga

limigado

limigi

limigita

limigo

limiĝi

Limo

cedolimo

dislimi

elasteclimo

hardislimo

interlimo

landlimo

marlimo

paglimo

porciolimigo

rapidlimo

senlima

senlime

silablimo

streĉolimo

templimo

translimiĝi

ĝislimi

(?) limonujo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog