Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo limite

Cấu trúc từ:
lim/it/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ミー
Adverbo (-e) limite

Bản dịch

fr limite

Bản dịch

eo limita

Cấu trúc từ:
lim/it/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ミー
Pasiva participo (perfekta) (-it-) de verbo limi

Bản dịch

eo limito

Cấu trúc từ:
limit/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ミー
Substantivo (-o) limito

Bản dịch

io limito

Bản dịch

  • eo limo (Dịch ngược)
  • ja 境界 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 果て (Gợi ý tự động)
  • ja 国境 (Gợi ý tự động)
  • ja 限界 (Gợi ý tự động)
  • ja 限度 (Gợi ý tự động)
  • ja 極限 (Gợi ý tự động)
  • ja 期限 (Gợi ý tự động)
  • en bound (Gợi ý tự động)
  • en boundary (Gợi ý tự động)
  • en frontier (Gợi ý tự động)
  • en limit (Gợi ý tự động)
  • zh 分界线 (Gợi ý tự động)
  • zh 范围 (Gợi ý tự động)

eo limi

Cấu trúc từ:
lim/i ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo limo

Cấu trúc từ:
lim/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) limo
Laŭ la Universala Vortaro: fr limite, borne | en limit | de Grenze | ru граница | pl granica.
Etimologio: fr limite | it limite | en limit | la limes

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo lima

Cấu trúc từ:
lim/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adjektivo (-a) lima

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo lime

Cấu trúc từ:
lim/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) lime

Bản dịch

en lime

Bản dịch

Cấu trúc từ:
lim/it/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ミー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,184,587 inferencoj, 0.513 CPU-sekundoj en 0.546 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog