Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
lim/ig/it/a
Cách phát âm bằng kana:
ギー

eo limigita

Từ mục chính:
lim/o
Cấu trúc từ:
lim/ig/it/a
Cách phát âm bằng kana:
ギー
Pasiva participo (perfekta) (-it-) de verbo limigi

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo limigiti

Cấu trúc từ:
lim/ig/it/i
Cách phát âm bằng kana:
ギーティ
Infinitivo (-i) de verbo limigiti

Bản dịch

eo limigite

Cấu trúc từ:
lim/ig/it/e
Cách phát âm bằng kana:
ギー
Adverbo (-e) limigite

Bản dịch

Ví dụ

eo limigi

Từ mục chính:
lim/o
Cấu trúc từ:
lim/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
ミー
Infinitivo (-i) de verbo limigi

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo limigo

Từ mục chính:
lim/o
Cấu trúc từ:
lim/ig/o
Cách phát âm bằng kana:
ミー
Substantivo (-o) limigo

Bản dịch

Ví dụ

eo limiga

Từ mục chính:
lim/o
Cấu trúc từ:
lim/ig/a
Cách phát âm bằng kana:
ミー
Adjektivo (-a) limiga

Bản dịch

Ví dụ

eo limige

Cấu trúc từ:
lim/ig/e
Cách phát âm bằng kana:
ミー
Adverbo (-e) limige

Bản dịch

eo limo

Từ mục chính:
lim/o
Cấu trúc từ:
lim/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) limo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) limigita

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,451,178 inferencoj, 0.593 CPU-sekundoj en 0.891 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog