eo limi
Cấu trúc từ:
lim/i ...Cách phát âm bằng kana:
リ▼ーミ
Bản dịch
- ja 境界をつける pejv
- ja 境をなす pejv
- en to be a boundary of ESPDIC
- en bound ESPDIC
- eo ligita (Gợi ý tự động)
- es dependiente (Gợi ý tự động)
- es dependiente (Gợi ý tự động)
- nl gebonden (Gợi ý tự động)
- eo limo (Gợi ý tự động)
- es límite (Gợi ý tự động)
- es límite (Gợi ý tự động)
- fr borne (Gợi ý tự động)
- nl grens m, f (Gợi ý tự động)



Babilejo