Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero


Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

eo limeso

Cấu trúc từ:
limes/o
Cấu trúc dự đoán:
li/mes/olim/e/so
Prononco per kanaoj:
メー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

  • eo limvaloro (en matematiko) (Nguồn: Ssv)
  • eo limo (en matematiko) (Nguồn: Ssv)
  • eo fortreso (Nguồn: VES)
  • eo limdato (Nguồn: VES)
  • Babilejo

    Kajero

    Per Rapida Logik-Rezonada Sistemo 高速度推論システム Cainia0 高速度邏輯推理系統

    Programita de Sato kaj Cai Niao

    Funkciigita de SWI-Prolog

    2019-03-14 ver. 1; 2023-09-01 ver. 2; 2024-11-25 ver. 3