Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo limb/?

limbo

Limbo

Từ chứa gốc "limb"

en limb

Bản dịch

  • eo kruro (Dịch ngược)
  • eo limbo (Dịch ngược)
  • eo membro (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja すね (Gợi ý tự động)
  • ja 脚部 (Gợi ý tự động)
  • io kruro (Gợi ý tự động)
  • en leg (Gợi ý tự động)
  • en paw (Gợi ý tự động)
  • zh 小腿 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • fr jambe (Gợi ý tự động)
  • ja 葉身 (Gợi ý tự động)
  • ja 分度弧 (Gợi ý tự động)
  • ja 目盛り縁 (Gợi ý tự động)
  • ja 会員 (Gợi ý tự động)
  • ja 一員 (Gợi ý tự động)
  • ja 構成員 (Gợi ý tự động)
  • ja メンバー (Gợi ý tự động)
  • ja 要素 (Gợi ý tự động)
  • ja 部分 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 体の一部器官 (Gợi ý tự động)
  • io membro (Gợi ý tự động)
  • en member (Gợi ý tự động)
  • en term (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 成员 (Gợi ý tự động)
  • zh 会员 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
limb ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 113,276 inferencoj, 0.095 CPU-sekundoj en 0.097 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog