eo limaĵo
Cấu trúc từ:
lim/aĵ/o ...Cách phát âm bằng kana:
リ▼マージョ
Substantivo (-o) limaĵo
Bản dịch
- en separator ESPDIC
- en delimiter ESPDIC
- eo apartigilo (Gợi ý tự động)
- eo disigilo (Gợi ý tự động)
- es separador (Gợi ý tự động)
- es separador (Gợi ý tự động)
- fr séparateur (Gợi ý tự động)
- nl scheidingsteken n (Gợi ý tự động)
- eo limigilo (Gợi ý tự động)
- es delimitador (Gợi ý tự động)
- es delimitador (Gợi ý tự động)
- fr délimiteur (Gợi ý tự động)



Babilejo