en likely
Pronunciation:
Bản dịch
- eo versimila (Dịch ngược)
- eo verŝajna (Dịch ngược)
- eo verŝajne (Dịch ngược)
- ja 本当らしい (Gợi ý tự động)
- ja 本物のような (Gợi ý tự động)
- en probable (Gợi ý tự động)
- ja もっともらしい (Gợi ý tự động)
- ja ありそうな (Gợi ý tự động)
- en seeming (Gợi ý tự động)
- ja 多分 (Gợi ý tự động)
- ja おそらく (Gợi ý tự động)
- en apparently (Gợi ý tự động)
- en probably (Gợi ý tự động)
- en by all accounts (Gợi ý tự động)
- zh 大概 (Gợi ý tự động)



Babilejo