en like this
Bản dịch
- eo tiamaniere (Dịch ngược)
- ja そんな風にして (Gợi ý tự động)
- ja そういう風に (Gợi ý tự động)
- en in that manner (Gợi ý tự động)
- en in that way (Gợi ý tự động)
- en in this way (Gợi ý tự động)
- en thus (Gợi ý tự động)
- zh 那样 (Gợi ý tự động)
eoTiu ĉi ilo helpas laŭvortan tradukon de teksto. zh这个工具帮助文本逐字翻译。 jaこのツールはテキストの逐語訳を補助します。
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo