Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
lik/e
Cách phát âm bằng kana:

eo like

Cấu trúc từ:
lik/e
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) like

Bản dịch

en like

Pronunciation: /laɪk/

Bản dịch

en like

Pronunciation: /laɪk/

Bản dịch

eo lika

Cấu trúc từ:
lik/a
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) lika

Bản dịch

eo liki

Cấu trúc từ:
lik/i
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo liko

Cấu trúc từ:
lik/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) liko

Bản dịch

(?) like

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 867,881 inferencoj, 0.407 CPU-sekundoj en 0.409 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog