Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo likado

Cấu trúc từ:
lik/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
カー
Substantivo (-o) likado

Bản dịch

Ví dụ

eo likada

Cấu trúc từ:
lik/ad/a ...
Cách phát âm bằng kana:
カー
Adjektivo (-a) likada

Bản dịch

eo likade

Cấu trúc từ:
lik/ad/e ...
Cách phát âm bằng kana:
カー
Adverbo (-e) likade

Bản dịch

eo liki

Cấu trúc từ:
lik/i ...
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo liko

Cấu trúc từ:
lik/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) liko

Bản dịch

eo lika

Cấu trúc từ:
lik/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) lika

Bản dịch

eo like

Cấu trúc từ:
lik/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) like

Bản dịch

en like

Pronunciation:

Bản dịch

Cấu trúc từ:
lik/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
カー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,332,659 inferencoj, 0.483 CPU-sekundoj en 0.834 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog