Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
li/j/n
Prononco per kanaoj:

nl lijn

Bản dịch

eo li

li

Cấu trúc từ:
li
Prononco per kanaoj:
エスペラント語の「li」は、「彼」を意味します。
Laŭ la Universala Vortaro: fr: il, lui | en: he | de: er | ru: онъ | pl: on.

Bản dịch

Ví dụ

lia

lin

lio

Từ chứa gốc "li"

zh li

Từ chứa gốc "li"

tok li

div; Esperanto: li

Bản dịch

io li

Bản dịch

(?) lijn

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 130,636 inferencoj, 0.234 CPU-sekundoj en 0.239 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog