eo ligpakaĵo
Cấu trúc từ:
lig/pak/aĵ/o ...Cách phát âm bằng kana:
リ▼グパカージョ
Substantivo (-o) ligpakaĵo
Bản dịch
- en bundle ESPDIC
- eo fasko (Gợi ý tự động)
- eo pakaĵo (Gợi ý tự động)
- es agrupación (Gợi ý tự động)
- es agrupación (Gợi ý tự động)
- fr lot (Gợi ý tự động)
- nl bundel m (Gợi ý tự động)
- eo kunigi en faskon (Gợi ý tự động)
- eo kunigi en pakaĵon (Gợi ý tự động)
- es agrupar (Gợi ý tự động)
- es agrupar (Gợi ý tự động)
- fr regrouper (Gợi ý tự động)
- nl bundelen (Gợi ý tự động)



Babilejo