eo lignopeco
Cấu trúc từ:
lign/o/pec/o ...Cách phát âm bằng kana:
リ▼グノペーツォ
Substantivo (-o) lignopeco
Bản dịch
- en log ESPDIC
- eo protokoli (Gợi ý tự động)
- nl registreren (Gợi ý tự động)
- eo protokolo (Gợi ý tự động)
- fr enregistrement (Gợi ý tự động)
- nl logboek n (Gợi ý tự động)



Babilejo