Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ligneca

Cấu trúc từ:
lign/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ネーツァ
Thẻ:
Adjektivo (-a) ligneca

Bản dịch

eo ligneci

Cấu trúc từ:
lign/ec/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ネーツィ

Bản dịch

eo lignece

Cấu trúc từ:
lign/ec/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ネーツェ
Adverbo (-e) lignece

Bản dịch

eo ligno

Cấu trúc từ:
lign/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) ligno
Laŭ la Universala Vortaro: fr bois | en wood (the substance) | de Holz | ru дрова | pl drzewo, drwa.

Bản dịch

Ví dụ

eo ligna

Cấu trúc từ:
lign/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adjektivo (-a) ligna

Bản dịch

Ví dụ

eo ligni

Cấu trúc từ:
lign/i ...
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo ligne

Cấu trúc từ:
lign/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) ligne

Bản dịch

fr ligne

Bản dịch

  • en line (Dịch ngược)
  • en row (Dịch ngược)
Cấu trúc từ:
lign/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ネーツァ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,831,739 inferencoj, 0.495 CPU-sekundoj en 1.818 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog