eo ligita objekto
Cấu trúc từ:
ligita objekto ...Cách phát âm bằng kana:
リ▼ギータ オビェクト
Bản dịch
- en linked object ESPDIC
- eo ligita objekto (Gợi ý tự động)
- es objeto vinculado (Gợi ý tự động)
- es objeto vinculado (Gợi ý tự động)
- fr objet lié (Gợi ý tự động)
- nl gekoppeld object n (Gợi ý tự động)



Babilejo