Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ligilo

Cấu trúc từ:
lig/il/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ギー
Thẻ:
Substantivo (-o) ligilo
エスペラント語の「ligilo」は、「リンク」を意味します。

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ligila

Cấu trúc từ:
lig/il/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ギー
Adjektivo (-a) ligila

Bản dịch

Ví dụ

eo ligile

Cấu trúc từ:
lig/il/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ギー
Adverbo (-e) ligile

Bản dịch

eo ligi

Cấu trúc từ:
lig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr lier | en bind, tie | de binden | ru связывать | pl wiązać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ligo

Cấu trúc từ:
lig/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) ligo
Etimologio: ru лига | lt lyga | pl liga | de Liga | fr ligue | it lega | en league

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo liga

Cấu trúc từ:
lig/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adjektivo (-a) liga

Bản dịch

eo lige

Cấu trúc từ:
lig/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) lige

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
lig/il/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ギー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,218,803 inferencoj, 0.367 CPU-sekundoj en 0.401 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog