Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo liftisto

Cấu trúc từ:
lift/ist/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ
Substantivo (-o) liftisto

Bản dịch

eo liftista

Cấu trúc từ:
lift/ist/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ
Adjektivo (-a) liftista

Bản dịch

eo liftiste

Cấu trúc từ:
lift/ist/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ
Adverbo (-e) liftiste

Bản dịch

eo lifto

Cấu trúc từ:
lift/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) lifto
Etimologio: ru лифт | lt liftas | de Lift | en lift

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo lifta

Cấu trúc từ:
lift/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) lifta

Bản dịch

eo lifti

Cấu trúc từ:
lift/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

eo lifte

Cấu trúc từ:
lift/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) lifte

Bản dịch

Cấu trúc từ:
lift/ist/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,983,201 inferencoj, 0.536 CPU-sekundoj en 0.539 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog