Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo licio

Cấu trúc từ:
lici/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Substantivo (-o) licio

Bản dịch

Ví dụ

eo Licio

Cấu trúc từ:
lici/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Substantivo (-o) Licio

Bản dịch

eo licia

Cấu trúc từ:
lic/i/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Adjektivo (-a) licia

Bản dịch

eo licie

Cấu trúc từ:
lic/i/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Adverbo (-e) licie

Bản dịch

Cấu trúc từ:
lici/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,012,763 inferencoj, 0.342 CPU-sekundoj en 0.397 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog