Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
lic/i
Cách phát âm bằng kana:
ツィ

eo lici

Cấu trúc từ:
lic/i
Cách phát âm bằng kana:
ツィ
Infinitivo (-i) de verbo lici

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo lica

Cấu trúc từ:
lic/a
Cách phát âm bằng kana:
ツァ
Adjektivo (-a) lica

Bản dịch

eo lice/o

liceo

Cấu trúc từ:
lice/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェー
Substantivo (-o) liceo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

liceano

liceestro

Liceo

Từ chứa gốc "lice"

(?) lici

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 202,515 inferencoj, 0.186 CPU-sekundoj en 0.187 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog