en license
Pronunciation:
Bản dịch
- en licence Komputeko
- eo rajtigi Komputeko
- eo permesilo LibreOffice, Vikipedio, WordPress
- eo rajtigilo Edmund Grimley Evans
- eo licenco Evitenda Komputeko
- es licencia Komputeko
- es licencia Komputeko
- fr licence Komputeko
- nl gebruiksrecht n Komputeko
- ja 権利を与える (~に~の) (Gợi ý tự động)
- ja 権限を与える (Gợi ý tự động)
- ja 委任する (Gợi ý tự động)
- ja 認可する (Gợi ý tự động)
- en to authorize (Gợi ý tự động)
- en empower (Gợi ý tự động)
- en license (Gợi ý tự động)
- ja 許諾書 (Gợi ý tự động)
- en permit (Gợi ý tự động)
- zh 执照 (Gợi ý tự động)
- ja 信任状 (Gợi ý tự động)
- ja 委任状 (Gợi ý tự động)
- en authorization (Gợi ý tự động)
- ja 認可 (Gợi ý tự động)
- ja 免許 (Gợi ý tự động)
- ja 破格 (作詩上の) (Gợi ý tự động)
- zh (诗歌、语法的)例外 (Gợi ý tự động)
- zh 许可 (Gợi ý tự động)
- zh 特许 (Gợi ý tự động)
- eo koncesii (Dịch ngược)
- eo licenci (Dịch ngược)
- eo licencio (Dịch ngược)
- eo permeso (Dịch ngược)
- ja 委譲する (Gợi ý tự động)
- ja 払い下げる (Gợi ý tự động)
- io koncesionar (Gợi ý tự động)
- en to concede (Gợi ý tự động)
- en franchise (Gợi ý tự động)
- ja 免許を与える (Gợi ý tự động)
- io licencar (Gợi ý tự động)
- ja 学士号 (Gợi ý tự động)
- ja 学位 (Gợi ý tự động)
- ja 許し (Gợi ý tự động)
- ja 許可 (Gợi ý tự động)
- ja 許諾 (Gợi ý tự động)
- ja 容認 (Gợi ý tự động)
- en permission (Gợi ý tự động)



Babilejo