Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
licenc/plat/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェン

eo licencplato

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
licenc/plat/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェン
Substantivo (-o) licencplato

Bản dịch

eo licencplata

Cấu trúc từ:
licenc/plat/a
Cách phát âm bằng kana:
ツェン

Bản dịch

eo licencplati

Cấu trúc từ:
licenc/plat/i
Cách phát âm bằng kana:
ツェンティ

Bản dịch

eo licencplate

Cấu trúc từ:
licenc/plat/e
Cách phát âm bằng kana:
ツェン
Adverbo (-e) licencplate

Bản dịch

(?) licencplato

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,710,871 inferencoj, 0.426 CPU-sekundoj en 1.359 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog