Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo licencio

Cấu trúc từ:
licenci/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェンツィー
Substantivo (-o) licencio

Bản dịch

Ví dụ

eo licencia

Cấu trúc từ:
licenc/i/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェンツィー
Adjektivo (-a) licencia

Bản dịch

es licencia

Bản dịch

eo licencie

Cấu trúc từ:
licenc/i/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェンツィー
Adverbo (-e) licencie

Bản dịch

Cấu trúc từ:
licenci/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェンツィー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,480,291 inferencoj, 0.280 CPU-sekundoj en 0.379 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog