eo licencio
Cấu trúc từ:
licenci/o ...Cách phát âm bằng kana:
リ▼ツェンツィーオ
Substantivo (-o) licencio
Bản dịch
- ja 学士号 pejv
- ja 学位 pejv
- en license (academic title in some countries) ESPDIC
- en licence (Gợi ý tự động)
- eo rajtigi (Gợi ý tự động)
- eo permesilo (Gợi ý tự động)
- eo rajtigilo (Gợi ý tự động)
- eo licenco Evitenda (Gợi ý tự động)
- es licencia (Gợi ý tự động)
- es licencia (Gợi ý tự động)
- fr licence (Gợi ý tự động)
- nl gebruiksrecht n (Gợi ý tự động)
Ví dụ
- eo diplomo pri licencio / 学士証書 pejv



Babilejo