Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
licenc/i/a
Cách phát âm bằng kana:
ツェンツィー

eo licencia

Cấu trúc từ:
licenc/i/a
Cách phát âm bằng kana:
ツェンツィー
Adjektivo (-a) licencia

Bản dịch

es licencia

Bản dịch

eo licencii

Cấu trúc từ:
licenc/i/i
Cách phát âm bằng kana:
ツェンツィー

Bản dịch

eo licencio

Cấu trúc từ:
licenci/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェンツィー
Substantivo (-o) licencio

Bản dịch

Ví dụ

eo licencie

Cấu trúc từ:
licenc/i/e
Cách phát âm bằng kana:
ツェンツィー
Adverbo (-e) licencie

Bản dịch

(?) licencia

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,814,568 inferencoj, 0.605 CPU-sekundoj en 1.192 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog