eo licenci
Cấu trúc từ:
licenc/i ...Cách phát âm bằng kana:
リ▼ツェンツィ
Infinitivo (-i) de verbo licenci
Bản dịch
- ja 認可する pejv
- ja 免許を与える pejv
- io licencar (t) Diccionario
- en to authorize ESPDIC
- en license ESPDIC
- en licence (Gợi ý tự động)
- eo rajtigi (Gợi ý tự động)
- eo permesilo (Gợi ý tự động)
- eo rajtigilo (Gợi ý tự động)
- eo licenco Evitenda (Gợi ý tự động)
- es licencia (Gợi ý tự động)
- es licencia (Gợi ý tự động)
- fr licence (Gợi ý tự động)
- nl gebruiksrecht n (Gợi ý tự động)



Babilejo