Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo liceano

Cấu trúc từ:
lice/an/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェアー
Substantivo (-o) liceano

Bản dịch

eo liceana

Cấu trúc từ:
lice/an/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェアー
Adjektivo (-a) liceana

Bản dịch

eo liceane

Cấu trúc từ:
lice/an/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェアー
Adverbo (-e) liceane

Bản dịch

eo liceo

Cấu trúc từ:
lice/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェー
Thẻ:
Substantivo (-o) liceo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo licea

Cấu trúc từ:
lic/e/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェー
Adjektivo (-a) licea

Bản dịch

eo licei

Cấu trúc từ:
lice/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェー

Bản dịch

eo licee

Cấu trúc từ:
lice/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェー
Adverbo (-e) licee

Bản dịch

Cấu trúc từ:
lice/an/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェアー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,210,829 inferencoj, 0.466 CPU-sekundoj en 0.511 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog