eo libromarko
Cấu trúc từ:
libr/o/mark/o ...Cách phát âm bằng kana:
リ▼ブロマルコ
Bản dịch
- en bookmark ESPDIC
- ca anotació (Gợi ý tự động)
- eo legosigno (Gợi ý tự động)
- eo paĝosigno (Gợi ý tự động)
- es marcador (Gợi ý tự động)
- es marcador (Gợi ý tự động)
- fr signet m (Gợi ý tự động)
- fr favoris (Gợi ý tự động)
- nl bladwijzer m (Gợi ý tự động)
- nl bookmark (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
- eo ekslibriso Ssv



Babilejo